trung cáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khuyên bảo thẳng thắn, không sợ mếch lòng: Hành động khuyên can, góp ý một cách chân thành, trực tiếp, xuất phát từ thiện ý, không ngại người được khuyên có thể không hài lòng. Đây là một từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy là bậc trung thần, thường can gián nhà vua một cách trung cáo. (Ông ấy là bậc bề tôi trung thành, thường khuyên can nhà vua một cách thẳng thắn, không sợ mếch lòng.)
- Là bạn tốt, anh ấy không ngần ngại trung cáo khi thấy tôi có sai sót. (Là bạn tốt, anh ấy không ngần ngại khuyên bảo thẳng thắn khi thấy tôi có sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lời trung cáo": lời khuyên can thẳng thắn, chân thành.
- Những lời trung cáo của ông ấy tuy khó nghe nhưng rất có ích. (Những lời khuyên can thẳng thắn của ông ấy tuy khó nghe nhưng rất có ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Can gián (động từ): khuyên ngăn, góp ý để ngăn cản một hành động sai trái (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ).
- Khuyên can (động từ): khuyên nhủ, can ngăn (phổ biến hơn trong hiện đại).
- Góp ý chân thành (cụm từ): đưa ra ý kiến một cách thẳng thắn và tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Can ngăn: ngăn cản, khuyên bảo để không làm điều gì đó.
- Khuyến cáo: khuyên bảo, đề nghị (mang tính chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
- Xu nịnh: nói những lời tâng bốc, a dua để lấy lòng.
- Một người trung cáo thì khác xa với kẻ xu nịnh. (Một người khuyên bảo thẳng thắn thì khác xa với kẻ nịnh hót.)
Lưu ý sử dụng
- "Trung cáo" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách hoặc ngữ cảnh nói về lịch sử, đạo đức truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "khuyên thẳng", "góp ý chân thành" hoặc "can gián" thay thế.
- Khuyên bảo thẳng thắn, không sợ mếch lòng (cũ).